詠歎
vịnh thán
Hán Việt: vịnh thán · Pinyin: yǒng tàn
Tổng quan
vịnh ngâm: ngâm vịnh
Nghĩa
Việt
- Cihui vịnh ngâm: ngâm vịnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"咏叹"。
Eng
- Cihui 詠嘆 ǒngtàn v. 1. intone; sing; chant 2. wax eloquent on