咏唱
vịnh xướng
Hán Việt: vịnh xướng · Pinyin: yǒng chàng
Tổng quan
ngâm, phát âm có ngữ điệu
1.吟诵; 歌唱。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xướng ca
- Tần suất từ ngâm, phát âm có ngữ điệu
- Biên soạn v. chant; sing
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.吟诵; 歌唱。
- Kaggle Zh-Vi intonate
Eng
- Cihui 詠唱 ǒngchàng v. chant; sing
- Tần suất từ v. chant; sing
Đức
- Handedict Intonation