詠懷

yǒng huái vịnh hoài

Hán Việt: vịnh hoài · Pinyin: yǒng huái

Tổng quan

bày tỏ tâm tình hoài bão

Cấu tạo: (vịnh) + (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày tỏ tâm tình hoài bão

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抒发情怀抱负:~诗|借物~。

Eng

  • Cihui 詠懷 ǒnghuái v.o. express feelings in verse/song