詠思 yǒng sī · vịnh tư Hán Việt: vịnh tư · Pinyin: yǒng sī Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 思 (tư)Pinyinyǒng sīHán Việtvịnh tưCấu tạo詠 + 思 · vịnh + tư nghĩa thành phần: vịnh + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咏叹思念; 歌咏所思者。Tân Hoa Tự Điển 1.咏叹思念。 2.歌咏所思者。