詠想 yǒng xiǎng · vịnh tưởng Hán Việt: vịnh tưởng · Pinyin: yǒng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 想 (tưởng)Pinyinyǒng xiǎngHán Việtvịnh tưởngCấu tạo詠 + 想 · vịnh + tưởng nghĩa thành phần: vịnh + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遐想。咏﹐通"永"。Tân Hoa Tự Điển 1.遐想。咏﹐通"永"。