詠歌
vịnh ca
Hán Việt: vịnh ca · Pinyin: yǒng gē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"咏謌"; 吟咏歌颂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咏謌"。 2.吟咏歌颂。
Eng
- Cihui 詠歌 ǒnggē* v.o. 1. sing; chant 2. recite (a poem/etc.) and sing