詠物

yǒng wù vịnh vật

Hán Việt: vịnh vật · Pinyin: yǒng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (vịnh) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以诗歌描写事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以诗歌描写事物。

Eng

  • Cihui 詠物 ǒngwù v.o. chant poems about tangible objects