詠畫 yǒng huà · vịnh họa Hán Việt: vịnh họa · Pinyin: yǒng huà Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 畫 (họa)Pinyinyǒng huàHán Việtvịnh họaCấu tạo詠 + 畫 · vịnh + họa nghĩa thành phần: vịnh + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吟诗作画。Tân Hoa Tự Điển 1.吟诗作画。