詠矚 yǒng zhǔ · vịnh chúc Hán Việt: vịnh chúc · Pinyin: yǒng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 矚 (chúc)Pinyinyǒng zhǔHán Việtvịnh chúcCấu tạo詠 + 矚 · vịnh + chúc nghĩa thành phần: vịnh + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吟咏顾盼。Tân Hoa Tự Điển 1.吟咏顾盼。