詠謔 yǒng xuè · vịnh hước Hán Việt: vịnh hước · Pinyin: yǒng xuè Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 謔 (hước)Pinyinyǒng xuèHán Việtvịnh hướcCấu tạo詠 + 謔 · vịnh + hước nghĩa thành phần: vịnh + hước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吟咏谈笑。Tân Hoa Tự Điển 1.吟咏谈笑。