詠贊
vịnh tán
Hán Việt: vịnh tán · Pinyin: yǒng zàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歌颂赞美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.歌颂赞美。
Eng
- Cihui 詠贊 ǒngzàn v. 1. praise 2. sing the praise of
Hán Việt: vịnh tán · Pinyin: yǒng zàn