咒人 chú nhân Hán Việt: chú nhân Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 人 (nhân)Hán Việtchú nhânCấu tạo咒 + 人 · chú + nhân nghĩa thành phần: chú + nhân Nghĩa EngCihui 咒人 hòurén* v.o. curse people