咒厭 zhòu yàn · chú yếm Hán Việt: chú yếm · Pinyin: zhòu yàn Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 厭 (yếm)Pinyinzhòu yànHán Việtchú yếmCấu tạo咒 + 厭 · chú + yếm nghĩa thành phần: chú + yếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代僧﹑道﹑方士以念咒语制服人或物的法术。Tân Hoa Tự Điển 1.古代僧﹑道﹑方士以念咒语制服人或物的法术。