咒師 zhòu shī · chú sư Hán Việt: chú sư · Pinyin: zhòu shī Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 師 (sư)Pinyinzhòu shīHán Việtchú sưCấu tạo咒 + 師 · chú + sư nghĩa thành phần: chú + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"咒师"; "咒禁师"的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咒师"。 2."咒禁师"的省称。