咒師

zhòu shīchú sư

Hán Việt: chú sư · Pinyin: zhòu shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"咒师"。 2."咒禁师"的省称。

Cấu tạo: 咒 (chú) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)咒禁師之略稱。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

咒印 · 咒咀 · 咒徧 · 咒心 · 咒文 · 咒殺 · 咒水 · 咒神