咒師 zhòu shī · chú sư Hán Việt: chú sư · Pinyin: zhòu shī Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 師 (sư)Pinyinzhòu shīHán Việtchú sưCấu tạo咒 + 師 · chú + sư nghĩa thành phần: chú + sư Nghĩa ViệtCihui chú sư (雜名)咒禁師之略稱。☸