咒徧 chú biến Hán Việt: chú biến Tổng quan (雜語)誦咒之徧數也。☸ Cấu tạo: 咒 (chú) + 徧 (biến)Hán Việtchú biếnCấu tạo咒 + 徧 · chú + biến nghĩa thành phần: chú + biến Nghĩa ViệtCihui (雜語)誦咒之徧數也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa咒印 · 咒咀 · 咒師 · 咒心 · 咒文 · 咒殺 · 咒水 · 咒神