咒怨 zhòu yuàn · chú oán Hán Việt: chú oán · Pinyin: zhòu yuàn Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 怨 (oán)Pinyinzhòu yuànHán Việtchú oánCấu tạo咒 + 怨 · chú + oán nghĩa thành phần: chú + oán