咒術 zhòu shù · chú thuật Hán Việt: chú thuật · Pinyin: zhòu shù Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 術 (thuật)Pinyinzhòu shùHán Việtchú thuậtCấu tạo咒 + 術 · chú + thuật nghĩa thành phần: chú + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧传诅咒对方,使遭不利的邪术。Tân Hoa Tự Điển 1.旧传诅咒对方,使遭不利的邪术。