咒棗 zhòu zǎo · chú tảo Hán Việt: chú tảo · Pinyin: zhòu zǎo Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 棗 (tảo)Pinyinzhòu zǎoHán Việtchú tảoCấu tạo咒 + 棗 · chú + tảo nghĩa thành phần: chú + tảo