咒死 chú tử Hán Việt: chú tử Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 死 (tử)Hán Việtchú tửCấu tạo咒 + 死 · chú + tử nghĩa thành phần: chú + tử Nghĩa EngCihui 咒死 hòusǐ* v. 1. call down death on sb. 2. harshly curse sb.