咒禁 chú cấm Hán Việt: chú cấm Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 禁 (cấm)Hán Việtchú cấmCấu tạo咒 + 禁 · chú + cấm nghĩa thành phần: chú + cấm