咒罰 zhòu fá · chú phạt Hán Việt: chú phạt · Pinyin: zhòu fá Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 罰 (phạt)Pinyinzhòu fáHán Việtchú phạtCấu tạo咒 + 罰 · chú + phạt nghĩa thành phần: chú + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诅咒惩罚。Tân Hoa Tự Điển 1.诅咒惩罚。