咒詈 chú lị Hán Việt: chú lị Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 詈 (lị)Hán Việtchú lịCấu tạo咒 + 詈 · chú + lị nghĩa thành phần: chú + lị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用惡毒的話詛罵人。《京本通俗小說.拗相公》:「相公何不急流勇退?早去一日,也省了一日的咒詈。」也作「咒罵」。