咒說 zhòu shuō · chú thuyết Hán Việt: chú thuyết · Pinyin: zhòu shuō Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 說 (thuyết)Pinyinzhòu shuōHán Việtchú thuyếtCấu tạo咒 + 說 · chú + thuyết nghĩa thành phần: chú + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹咒语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹咒语。