咒罵聲 chú mạ thanh Hán Việt: chú mạ thanh Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 罵 (mạ) + 聲 (thanh)Hán Việtchú mạ thanhCấu tạo咒 + 罵 + 聲 · chú + mạ + thanh nghĩa thành phần: chú + mạ + thanh Nghĩa EngCihui 咒罵聲 hòumàshēng n. the sound of cursing