咔吧 kā ba·CA BA Hán Việt: CA BA · Pinyin: kā ba Tổng quan răng rắc 新华 · Tân Hoa Đại lục 同‘喀吧 ’。 Cấu tạo: 咔 + 吧 (ba)Pinyinkā baHán ViệtCA BATừ loạicảmCấu tạo咔 + 吧 Nghĩa ViệtCihui rắc: răng rắcMainlandTân Hoa Tự Điển 同‘喀吧 ’。 Từ liên quan Gần nghĩa吧主 · 吧务 · 吧台 · 吧吧 · 吧呀 · 吧唧 · 吧嗒 · 吧女