Pinyin:

Tổng quan

(dùng như phiên âm "ka")

咔叽 · 咔吧 · 咔哒 · 咔唑 · 咔啦 · 咔嗒 · 咔嚓 · 咔哒声

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngkaa1
Nhật BảnROU
Chú âmㄎㄚˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咔〈象〉 撞击发出的声音 咔嚓 咔嗒 咔叽 咔kǎ ⒈ ⒉ 咔kā 1.象声词。 咔lòng 1.鸟鸣。 2.指乐声。

Eng

  • CC-CEDICT (used as phonetic ka)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】音弄,鳥鳴也。◎按即咔字之譌。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư