咔吭

kā kēng

Pinyin: kā kēng

Tổng quan

Cấu tạo: + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓引吭鸣叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓引吭鸣叫。