咔吭 kā kēng Pinyin: kā kēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓引吭鸣叫。 Cấu tạo: 咔 + 吭 (hàng)Pinyinkā kēngCấu tạo咔 + 吭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓引吭鸣叫。 Từ liên quan Gần nghĩa吭吭 · 吭哧 · 吭声 · 吭气 · 咔叽 · 咔吧 · 咔哒 · 咔唑