咔哒声

kǎ da shēngCA ĐÁT THANH

Hán Việt: CA ĐÁT THANH · Pinyin: kǎ da shēng

Tổng quan

(từ tượng thanh) lạch cạch

Cấu tạo: 咔 + 噠 + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng cạch
  • Google Alex v6 tiếng lạch cạch

Eng

  • Cihui (onom.) clunk

Từ liên quan

Gần nghĩa

咔哒