咔啦
CA LẠP
Hán Việt: CA LẠP · Pinyin: kǎ lā
Tổng quan
giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[kǎ lā])
1.象声词。
Nghĩa
Việt
- Cihui giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。
Eng
- Cihui crispy, deep-fried (variant of 卡拉)
Hán Việt: CA LẠP · Pinyin: kǎ lā
giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[kǎ lā])
1.象声词。