咔啦

kǎ lā

Pinyin: kǎ lā

Tổng quan

giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉)

Cấu tạo: + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Eng

  • CC-CEDICT crispy, deep-fried (variant of 卡拉[ka3 la1])
  • Cihui crispy, deep-fried (variant of 卡拉)