咔噠聲

kǎ da shēng

Pinyin: kǎ da shēng

Tổng quan

(từ tượng thanh) lạch cạch

Cấu tạo: + + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) lạch cạch

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) clunk
  • Cihui (onom.) clunk