咕叨
cô thao
Hán Việt: cô thao · Pinyin: gū dāo
Tổng quan
lẩm bẩm; nói một mình。嘀咕嘮叨;自言自語。
Nghĩa
Việt
- Cihui lẩm bẩm; nói một mình。嘀咕嘮叨;自言自語。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚕囌、嘀咕。《文明小史》第四○回:「大家走出,還聽得那管帳的咕叨呢!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 低声唠叨; 犹言鼓捣,怂恿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.低声唠叨。 2.犹言鼓捣,怂恿。
Eng
- Cihui 咕叨 ūdao v. <coll.> chatter; talk incessantly