咕咕叨叨 cô cô thao thao Hán Việt: cô cô thao thao Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 咕 (cô) + 叨 (thao) + 叨 (thao)Hán Việtcô cô thao thaoCấu tạo咕 + 咕 + 叨 + 叨 · cô + cô + thao + thao nghĩa thành phần: cô + cô + thao + thao Nghĩa EngCihui 咕咕叨叨 ūgudāodāo r.f. <coll.> talk to oneself