咕咕叨叨 cô cô thao thao Hán Việt: cô cô thao thao Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 咕 (cô) + 叨 (thao) + 叨 (thao)Hán Việtcô cô thao thaoCấu tạo咕 + 咕 + 叨 + 叨 · cô + cô + thao + thao nghĩa thành phần: cô + cô + thao + thao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nói một mìnhBiên soạn r.f. <coll.> talk to oneselfEngCihui 咕咕叨叨 ūgudāodāo r.f. <coll.> talk to oneself Từ liên quan Gần nghĩa咕咕叫 · 咕咕哝哝 · 咕咕噜噜 · 叨叨劲儿 · 叨叨念念 · 咕咕唧唧 · 咕咕点子 · 咕咕玩偶