咕咕噜噜 gū gū lū lū·cô cô lỗ lỗ Hán Việt: cô cô lỗ lỗ · Pinyin: gū gū lū lū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 象声词,水流动或物体滚动的声音。 Cấu tạo: 咕 (cô) + 咕 (cô) + 嚕 (lỗ) + 嚕 (lỗ)Pinyingū gū lū lūHán Việtcô cô lỗ lỗCấu tạo咕 + 咕 + 嚕 + 嚕 · cô + cô + lỗ + lỗ nghĩa thành phần: cô + cô + lỗ + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词,水流动或物体滚动的声音。 Từ liên quan Gần nghĩa咕咕叫 · 咕咕哝哝 · 咕咕叨叨 · 咕咕唧唧 · 咕咕点子 · 咕咕玩偶 · 咕咕碌碌 · 咕咕咕