咕咕噥噥 gū gū nóng nóng · cô cô nông nông Hán Việt: cô cô nông nông · Pinyin: gū gū nóng nóng Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 咕 (cô) + 噥 (nông) + 噥 (nông)Pinyingū gū nóng nóngHán Việtcô cô nông nôngCấu tạo咕 + 咕 + 噥 + 噥 · cô + cô + nông + nông nghĩa thành phần: cô + cô + nông + nông Nghĩa EngCihui 咕咕噥噥 ūgūnōngnōng on. whispering sound