咕咕碌碌

cô cô lục lục

Hán Việt: cô cô lục lục

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (cô) + (lục) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咕咕碌碌 ūgulūlū on. rolling sound (of wooden wheel, etc.)