咕咕碌碌 cô cô lục lục Hán Việt: cô cô lục lục Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 咕 (cô) + 碌 (lục) + 碌 (lục)Hán Việtcô cô lục lụcCấu tạo咕 + 咕 + 碌 + 碌 · cô + cô + lục + lục nghĩa thành phần: cô + cô + lục + lục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng lănBiên soạn on. rolling sound (of wooden wheel, etc.)EngCihui 咕咕碌碌 ūgulūlū on. rolling sound (of wooden wheel, etc.) Từ liên quan Gần nghĩa碌碌无闻 · 碌碌无为 · 碌碌无能 · 咕咕叫 · 碌碌寡合 · 碌碌无才 · 咕咕哝哝 · 碌碌庸庸