咕嚨

gū lóng cô lung

Hán Việt: cô lung · Pinyin: gū lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词; 犹咕哝。小声说话。多指自言自语,并带不满情绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。 2.犹咕哝。小声说话。多指自言自语,并带不满情绪。