咕哧

gū chī

Pinyin: gū chī

Tổng quan

1. lép nhép; ì ọp (từ tượng thanh)。象聲詞,腳踩進泥水的聲音。 方 2. xì xào; thì thầm。嘀咕。

Cấu tạo: (cô) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. lép nhép; ì ọp (từ tượng thanh)。象聲詞,腳踩進泥水的聲音。 方 2. xì xào; thì thầm。嘀咕。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。