咕啾 cô thu Hán Việt: cô thu Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 啾 (thu)Hán Việtcô thuCấu tạo咕 + 啾 · cô + thu nghĩa thành phần: cô + thu Nghĩa EngCihui 咕啾 ūjiu v. <coll.> crouch; huddle