咕嗒

cô tháp

Hán Việt: cô tháp

Tổng quan

ừng ực (từ tượng thanh)。象聲詞。大口喝水或酒的聲音。

Cấu tạo: (cô) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ừng ực (từ tượng thanh)。象聲詞。大口喝水或酒的聲音。