咕噔

Tổng quan

ừng ực; ùm。象聲詞,重物落下或大口喝水的聲音。

Cấu tạo: (cô) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ừng ực; ùm。象聲詞,重物落下或大口喝水的聲音。

Eng

  • Cihui 咕噔 ūdēng on. slurp