咕嚨 gū lóng · cô lung Hán Việt: cô lung · Pinyin: gū lóng Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 嚨 (lung)Pinyingū lóngHán Việtcô lungCấu tạo咕 + 嚨 · cô + lung nghĩa thành phần: cô + lung