咕囔

gū nāngcô nang

Hán Việt: cô nang · Pinyin: gū nāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹咕哝。小声说话。多指自言自语。

Cấu tạo: 咕 (cô) + 囔 (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹咕哝。小声说话。多指自言自语。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咕叨 · 咕叽 · 咕咕 · 咕咚 · 咕哝 · 咕哧 · 咕唧 · 咕嗒