囔

nangnangNôm nang

Hán Việt: nang · Pinyin: nang · Nôm: nang

Tổng quan

Cái túi có đáy

囔囔 · 嘟囔 · 囔鼻 · 囔囔突突 · 呜囔 · 咕囔 · 嗚囔 · 嘟嘟囔囔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnang
Hán Việtnang
Âm Nômnang
Quảng Đôngnong4
Nhật BảnDOU
Chú âmㄋㄢˉ
Hán ngữ Trung cổnang

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái túi có đáy. Đựng vào túi

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm nang nang nang (nói thầm) [Eng: to whisper]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嘟囔」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囔囔 囔nāng

Eng

  • CC-CEDICT muttering, indistinct speech

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư