咕容
cô dung
Hán Việt: cô dung
Tổng quan
方 trườn; bò; bò ngoằn ngoèo。蠕動。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 trườn; bò; bò ngoằn ngoèo。蠕動。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蠕動、蠕行。如:「下雨過後,院子裡出現幾條蚯蚓由土中向外咕容。」
Eng
- Cihui 咕容 ūróng v. <coll.> wriggle