咕攘
cô nhương
Hán Việt: cô nhương · Pinyin: gū rang
Tổng quan
quẫy đạp | chuyển động
Nghĩa
Việt
- Cihui quẫy đạp | chuyển động
Eng
- CC-CEDICT to wriggle about|to move around
- Cihui to wriggle about; to move around