咕溜溜 gū liū liū Pinyin: gū liū liū Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 溜 + 溜Pinyingū liū liūCấu tạo咕 + 溜 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。滑轮等转动的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。滑轮等转动的声音。