咕白 cô bạch Hán Việt: cô bạch Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 白 (bạch)Hán Việtcô bạchCấu tạo咕 + 白 · cô + bạch nghĩa thành phần: cô + bạch Nghĩa EngCihui 咕白 ūbái n. <topo.> a ballad aside in Suzhou singing and storytelling