咖吧 già ba Hán Việt: già ba Tổng quan rắc; răng rắc (từ tượng thanh) Cấu tạo: 咖 (già) + 吧 (ba)Hán Việtgià baTừ loạithànhCấu tạo咖 + 吧 · già + ba nghĩa thành phần: già + ba Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 răng rắc Từ liên quan Gần nghĩa吧主 · 吧务 · 吧台 · 吧吧 · 吧呀 · 吧唧 · 吧嗒 · 吧女