咖吧 già ba Hán Việt: già ba Tổng quan rắc; răng rắc (từ tượng thanh)。喀吧。 Cấu tạo: 咖 (già) + 吧 (ba)Hán Việtgià baCấu tạo咖 + 吧 · già + ba nghĩa thành phần: già + ba Nghĩa ViệtCihui rắc; răng rắc (từ tượng thanh)。喀吧。