咖逼

kā bī già bức

Hán Việt: già bức · Pinyin: kā bī

Tổng quan

(khẩu ngữ) cà phê (từ mượn) (Đài Loan)

Cấu tạo: (già) + (bức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) cà phê (từ mượn) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) coffee (loanword) (Tw)
  • Cihui (coll.) coffee (loanword) (Tw)