咖逼

kā bīgià bức

Hán Việt: già bức · Pinyin: kā bī

Tổng quan

(khẩu ngữ) cà phê (từ mượn) (Đài Loan)

Cấu tạo: 咖 (già) + 逼 (bức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cà phê

Eng

  • Cihui (coll.) coffee (loanword) (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咖吧 · 咖哩 · 咖啡 · 咖喱 · 咖嘰 · 咖噠 · 咖嚓 · 逼人